Vũ Vương

Học thuật
Thân thiện
Vũ Vương

Vũ Vương cưỡi ngựa dẫn đầu đoàn quân.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tước hiệu của một vị vua trong lịch sử Trung Quốc: " Vương" tước hiệu của Chu Phát, vị vua khai quốc của nhà Chu, người đã lật đổ nhà Thương. Ông nổi tiếng một minh quân tài văn song toàn.
    • Từ dùng để chỉ một vị vua tài cầm quân, giỏi về lược: "" trong " Vương" hàm ý chỉ công, quân sự. Danh hiệu này thường được dùng để tôn xưng những vị vua công lao quân sự lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Vương nhà Chu một trong những vị vua được sử sách Trung Hoa ca ngợi.
    • Câu chuyện Vương phạt Trụ đã trở thành một điển tích nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Văn ": Cụm từ thường đi đôi để chỉ tài năng toàn diện cả văn lẫn của một bậc đế vương.
    • Vị vua lý tưởng trong quan niệm xưa người hội tụ đủ Văn .
Biến thể từ gần giống
  • Văn Vương (Danh từ riêng): Tước hiệu của Chu Xương, cha của Vương, nổi tiếng về đức độ tài văn trị.
  • Đế (Danh từ riêng): Một tước hiệu khác cũng dùng để chỉ những vị vua chiến công hiển hách, như Hán Đế.
Từ đồng nghĩa
  • Minh quân: Vị vua sáng suốt.
  • Anh hùng: Người tài năng khí phách phi thường, lập được chiến công lớn.
Lưu ý
  • " Vương" chủ yếu một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một chức vụ hay tước hiệu chung có thể gán cho bất kỳ ai.
  • Trong văn cảnh Việt Nam, khi nhắc đến " Vương", người đọc thường liên tưởng ngay đến vị vua khai lập nhà Chu trong lịch sử Trung Quốc.
Vũ Vương

Vũ Vương cưỡi ngựa dẫn đầu đoàn quân.

  1. Vua . Xem Văn